Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy hủy tài liệu" (1)
máy hủy tài liệu

Tiếng Anh
Danh từshredder
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
The staff uses the shredder to destroy documents.
Từ liên quan "máy hủy tài liệu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy hủy tài liệu" (1)
Nhân viên dùng máy hủy tài liệu để xé nhỏ giấy tờ.
The staff uses the shredder to destroy documents.
